than gỗ
- Danh từ:
- Than được sản xuất từ gỗ: "than gỗ" là loại than được tạo ra bằng cách đốt gỗ trong điều kiện thiếu oxy (công nghệ nhiệt phân). Sản phẩm này có màu đen, xốp và thường được sử dụng làm nhiên liệu hoặc chất đốt.
- Tên gọi khác của than tàu: Trong một số ngữ cảnh, đặc biệt là ở miền Nam Việt Nam, "than gỗ" còn được gọi là "than tàu".
- Danh từ:
- Nhà hàng này nướng thịt bằng than gỗ nên có hương vị rất đặc biệt. (Nhà hàng này nướng thịt bằng than gỗ nên có hương vị rất đặc biệt.)
- Ông nội tôi thường dùng than gỗ để đun bếp lò. (Ông nội tôi thường dùng than gỗ để đun bếp lò.)
- Than gỗ cháy lâu và tỏa nhiệt cao. (Than gỗ cháy lâu và tỏa nhiệt cao.)
Trong kỹ thuật và sản xuất: "than gỗ" có thể được đề cập như một nguyên liệu hoặc nhiên liệu trong các quy trình công nghiệp nhỏ hoặc thủ công.
- Lò gốm sử dụng than gỗ để tạo nhiệt độ nung ổn định. (Lò gốm sử dụng than gỗ để tạo nhiệt độ nung ổn định.)
Trong so sánh với các loại than khác: Từ này thường xuất hiện khi phân biệt với "than đá" (than khoáng sản) hoặc "than củi" (thường chỉ than từ gỗ nhưng có thể có cách hiểu tương tự trong dân gian).
- So với than đá, than gỗ ít khói hơn khi đốt. (So với than đá, than gỗ ít khói hơn khi đốt.)
Than tàu (danh từ): Tên gọi khác phổ biến, đặc biệt ở miền Nam, cho "than gỗ". Có nguồn gốc từ việc loại than này thường được vận chuyển bằng tàu thuyền.
- Quán nướng ven đường thường dùng than tàu. (Quán nướng ven đường thường dùng than tàu.)
Than củi (danh từ): Cách gọi thông thường, đôi khi được dùng thay thế cho "than gỗ", chỉ loại than được đốt từ củi (gỗ).
- Than củi là nhiên liệu phổ biến cho các bếp nướng BBQ. (Than củi là nhiên liệu phổ biến cho các bếp nướng BBQ.)
Than hoạt tính (danh từ): Một dạng chế biến đặc biệt từ than (có thể từ gỗ, gáo dừa...), có tính hấp phụ cao, dùng trong y tế, lọc nước, khác với "than gỗ" dùng làm chất đốt.
- Mặt nạ phòng độc có chứa than hoạt tính. (Mặt nạ phòng độc có chứa than hoạt tính.)
- Than tàu: (Xem ở mục Biến thể và từ gần giống).
- Than củi: (Xem ở mục Biến thể và từ gần giống). Lưu ý: "Than củi" nhấn mạnh nguyên liệu đầu vào là củi (gỗ), trong khi "than gỗ" nhấn mạnh thành phần cấu tạo là gỗ.
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "than gỗ".
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Việt sử dụng trực tiếp cụm từ "than gỗ".
- Nh. Than tàu.